77
GK
A. Ramsdale
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Ramsdale
GK
77
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
74
34
36
35
35
37
37
36
36
36
34
34
34
34
34
34
34
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
77
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
22
Lực sút
41
Sút xa
23
Chọn vị trí
19
Vô lê
24
Penalty
32
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
23
Chuyền dài
39
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
26
Giữ bóng
34
Khéo léo
57
Thăng bằng
53
Phản ứng
70
Kèm người
26
Lấy bóng
24
Cắt bóng
27
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
62
Thể lực
41
Quyết đoán
41
Nhảy
68
Bình tĩnh
58
TM đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
71
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
southampton
|
|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2025~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2019 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández