94
GK
A. Ramsdale
16
91
48
51
49
49
57
55
52
51
51
45
45
46
46
47
47
45
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
94
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
62
Tăng tốc
59
Dứt điểm
30
Lực sút
75
Sút xa
31
Chọn vị trí
34
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
31
Chuyền dài
68
Đá phạt
32
Sút xoáy
33
Rê bóng
34
Giữ bóng
50
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
91
Kèm người
35
Lấy bóng
32
Cắt bóng
39
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
70
Thể lực
49
Quyết đoán
49
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
92
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
95
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2024 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2019 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2019~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2017 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos