103
RWB
J. Schmid
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Schmid
RWB
103
RB
103
179cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
97
98
98
98
99
98
99
99
99
99
98
100
100
100
100
99
Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
101
Chuyền dài
97
Đá phạt
108
Sút xoáy
106
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
101
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo