104
RW
J. Schmid
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Schmid
RW
104
RM
104
179cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
98
100
101
101
98
99
96
101
101
93
93
97
97
98
98
93
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
104
Chuyền dài
97
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
105
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
86
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández