81
RB
J. Schmid
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Schmid
RB
81
RM
81
RWB
82
179cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
73
75
77
77
76
76
77
78
78
75
75
78
78
79
79
75
Tốc độ
80
Sút
68
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
73
Thể chất
79
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
63
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
86
Chuyền dài
74
Đá phạt
90
Sút xoáy
88
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
80
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
77
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
78
Thể lực
83
Quyết đoán
81
Nhảy
71
Bình tĩnh
77
TM đổ người
26
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo