76
RB
J. Schmid
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Schmid
RB
76
RM
78
RWB
78
179cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
71
73
74
74
73
73
73
75
75
71
71
73
73
75
75
71
Tốc độ
81
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
69
Thể chất
75
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
61
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
81
Chuyền dài
68
Đá phạt
87
Sút xoáy
85
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
78
Thăng bằng
80
Phản ứng
76
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
75
Thể lực
78
Quyết đoán
78
Nhảy
67
Bình tĩnh
74
TM đổ người
23
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo