103
LWB
F. Dimarco
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
103
CB
98
LB
102
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
94
97
98
98
98
98
98
99
99
95
95
99
99
100
100
95
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
98
Chọn vị trí
103
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
108
Chuyền dài
100
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
83
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
82
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo