102
CM
D. Baselli
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniele Baselli
CM
102
CAM
102
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
96
99
99
99
99
99
94
99
99
90
90
94
94
95
95
90
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
97
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
92
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
89
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 키에보 베로나 | |
| 2025~ |
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Cagliari
|
|
| 2022~2025 |
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2013~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 | 치타델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández