79
CM
D. Baselli
11
21
71
75
75
75
76
76
71
75
75
66
66
69
69
71
71
66
Tốc độ
71
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
71
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
74
Sút xa
79
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
77
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
73
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
64
Nhảy
68
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Cagliari
|
|
| 2022~2025 |
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2013~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 | 치타델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo