81
CM
D. Baselli
13
24
74
77
77
77
78
79
74
78
78
69
69
72
72
74
74
69
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
82
Chọn vị trí
76
Vô lê
74
Penalty
73
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
75
Chuyền dài
79
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
76
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
70
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
67
Thể lực
78
Quyết đoán
67
Nhảy
70
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Cagliari
|
|
| 2022~2025 |
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2013~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 | 치타델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo