63
CM
D. Baselli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniele Baselli
CM
63
CDM
61
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
58
59
60
60
60
60
58
59
59
57
57
57
57
57
57
57
Tốc độ
56
Sút
59
Chuyền bóng
63
Rê bóng
61
Phòng thủ
57
Thể chất
54
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
63
Penalty
63
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
58
Kèm người
59
Lấy bóng
58
Cắt bóng
57
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
56
Thể lực
47
Quyết đoán
57
Nhảy
59
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Cagliari
|
|
| 2022~2025 |
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2013~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 | 치타델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo