100
RWB
Aleix Vidal
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix Vidal
RWB
100
LWB
100
RB
99
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
93
95
95
95
95
95
95
96
96
94
94
96
96
97
97
94
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
92
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
87
Lực sút
99
Sút xa
80
Chọn vị trí
92
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
99
Chuyền dài
90
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2021~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2011 | UD 알메이라 B | |
| 2011~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2011 | RCD 마요르카 B | |
| 2009~2010 | 포블라 데 마푸메트 CF | |
| 2008~2009 | 판트라키코스 FC 코모티니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo