82
RB
Aleix Vidal
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix Vidal
RB
82
RM
83
LM
83
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
77
79
79
79
78
79
78
80
80
77
77
79
79
80
80
77
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
65
Chọn vị trí
74
Vô lê
55
Penalty
58
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
80
Chuyền dài
73
Đá phạt
61
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
79
Lấy bóng
75
Cắt bóng
80
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
84
Nhảy
80
Bình tĩnh
77
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2021~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2011 | UD 알메이라 B | |
| 2011~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2011 | RCD 마요르카 B | |
| 2009~2010 | 포블라 데 마푸메트 CF | |
| 2008~2009 | 판트라키코스 FC 코모티니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo