79
RM
Aleix Vidal
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix Vidal
RM
79
LM
79
RB
78
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
72
75
75
75
73
75
74
76
76
72
72
75
75
76
76
72
Tốc độ
82
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
66
Lực sút
81
Sút xa
59
Chọn vị trí
70
Vô lê
48
Penalty
51
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
75
Chuyền dài
66
Đá phạt
46
Sút xoáy
69
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
75
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2021~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2011 | UD 알메이라 B | |
| 2011~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2011 | RCD 마요르카 B | |
| 2009~2010 | 포블라 데 마푸메트 CF | |
| 2008~2009 | 판트라키코스 FC 코모티니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández