67
RM
Aleix Vidal
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix Vidal
RM
67
RB
64
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
61
63
63
63
62
63
61
64
64
59
59
61
61
62
62
59
Tốc độ
69
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
57
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
50
Chọn vị trí
65
Vô lê
42
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
46
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
65
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
57
Thể lực
67
Quyết đoán
71
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2021~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2011 | UD 알메이라 B | |
| 2011~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2011 | RCD 마요르카 B | |
| 2009~2010 | 포블라 데 마푸메트 CF | |
| 2008~2009 | 판트라키코스 FC 코모티니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo