79
GK
D. Subašić
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danijel Subašić
GK
79
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
76
28
29
28
28
30
30
29
29
29
30
30
28
28
27
27
30
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
79
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
53
Tăng tốc
50
Dứt điểm
13
Lực sút
26
Sút xa
17
Chọn vị trí
18
Vô lê
16
Penalty
25
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
14
Chuyền dài
28
Đá phạt
55
Sút xoáy
26
Rê bóng
14
Giữ bóng
21
Khéo léo
42
Thăng bằng
37
Phản ứng
74
Kèm người
17
Lấy bóng
17
Cắt bóng
22
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
76
Thể lực
33
Quyết đoán
32
Nhảy
71
Bình tĩnh
62
TM đổ người
77
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
75
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2008~2008 |
Hajduk Split
|
|
| 2003~2009 | NK 자다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo