83
GK
D. Subašić
11
80
27
28
27
27
29
29
28
28
28
29
29
26
26
26
26
29
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
82
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
10
Lực sút
24
Sút xa
14
Chọn vị trí
15
Vô lê
13
Penalty
23
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
11
Chuyền dài
26
Đá phạt
62
Sút xoáy
24
Rê bóng
11
Giữ bóng
19
Khéo léo
42
Thăng bằng
37
Phản ứng
81
Kèm người
15
Lấy bóng
14
Cắt bóng
20
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
80
Thể lực
32
Quyết đoán
31
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
77
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2008~2008 |
Hajduk Split
|
|
| 2003~2009 | NK 자다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández