105
GK
D. Subašić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danijel Subašić
GK
105
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
102
41
45
44
44
46
47
47
46
46
47
47
46
46
47
47
47
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
105
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
60
Tăng tốc
67
Dứt điểm
20
Lực sút
54
Sút xa
14
Chọn vị trí
25
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
31
Chuyền dài
26
Đá phạt
70
Sút xoáy
44
Rê bóng
31
Giữ bóng
41
Khéo léo
58
Thăng bằng
67
Phản ứng
102
Kèm người
54
Lấy bóng
34
Cắt bóng
30
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
91
Thể lực
52
Quyết đoán
41
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
102
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
94
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2008~2008 |
Hajduk Split
|
|
| 2003~2009 | NK 자다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández