80
GK
D. Subašić
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danijel Subašić
GK
80
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
77
30
31
30
30
32
32
31
31
31
32
32
30
30
29
29
32
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
81
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
55
Tăng tốc
52
Dứt điểm
15
Lực sút
28
Sút xa
19
Chọn vị trí
20
Vô lê
18
Penalty
27
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
16
Chuyền dài
30
Đá phạt
41
Sút xoáy
28
Rê bóng
16
Giữ bóng
23
Khéo léo
44
Thăng bằng
39
Phản ứng
76
Kèm người
19
Lấy bóng
19
Cắt bóng
24
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
78
Thể lực
35
Quyết đoán
34
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
77
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2008~2008 |
Hajduk Split
|
|
| 2003~2009 | NK 자다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo