77
GK
C. Tătărușanu
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciprian Tătăruşanu
GK
77
196cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
74
28
29
30
30
33
32
33
32
32
30
30
30
30
31
31
30
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
78
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
47
Tăng tốc
50
Dứt điểm
19
Lực sút
18
Sút xa
16
Chọn vị trí
17
Vô lê
15
Penalty
20
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
17
Chuyền dài
38
Đá phạt
15
Sút xoáy
15
Rê bóng
20
Giữ bóng
22
Khéo léo
58
Thăng bằng
43
Phản ứng
71
Kèm người
16
Lấy bóng
19
Cắt bóng
29
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
66
Thể lực
43
Quyết đoán
35
Nhảy
62
Bình tĩnh
59
TM đổ người
76
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
72
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2014 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2007~2009 | 글로리아 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo