104
GK
C. Tătărușanu
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciprian Tătăruşanu
GK
104
198cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
101
47
48
48
48
52
51
51
50
50
48
47
47
47
47
47
48
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
105
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
34
Lực sút
46
Sút xa
33
Chọn vị trí
33
Vô lê
30
Penalty
38
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
32
Chuyền dài
55
Đá phạt
34
Sút xoáy
32
Rê bóng
35
Giữ bóng
41
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
99
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
41
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
87
Thể lực
61
Quyết đoán
55
Nhảy
84
Bình tĩnh
73
TM đổ người
103
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
97
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2014 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2007~2009 | 글로리아 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández