85
GK
C. Tătărușanu
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciprian Tătăruşanu
GK
85
196cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
82
26
28
28
28
33
31
32
30
30
29
29
28
28
28
28
29
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
85
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
43
Tăng tốc
46
Dứt điểm
15
Lực sút
14
Sút xa
12
Chọn vị trí
13
Vô lê
11
Penalty
16
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
13
Chuyền dài
36
Đá phạt
11
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
19
Khéo léo
51
Thăng bằng
48
Phản ứng
79
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
26
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
73
Thể lực
42
Quyết đoán
33
Nhảy
65
Bình tĩnh
44
TM đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
79
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2014 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2007~2009 | 글로리아 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández