82
GK
C. Tătărușanu
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ciprian Tătăruşanu
GK
82
196cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
79
26
28
28
28
32
31
32
30
30
29
29
27
27
28
28
29
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
82
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
43
Tăng tốc
46
Dứt điểm
15
Lực sút
14
Sút xa
12
Chọn vị trí
13
Vô lê
11
Penalty
16
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
13
Chuyền dài
36
Đá phạt
11
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
19
Khéo léo
51
Thăng bằng
38
Phản ứng
77
Kèm người
12
Lấy bóng
15
Cắt bóng
26
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
73
Thể lực
42
Quyết đoán
33
Nhảy
65
Bình tĩnh
44
TM đổ người
80
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
76
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2014 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2007~2009 | 글로리아 비스트리차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo