87
LB
P. Maldini
17
17
67
65
66
66
71
66
81
70
70
84
84
84
84
82
82
84
Tốc độ
86
Sút
56
Chuyền bóng
72
Rê bóng
63
Phòng thủ
88
Thể chất
80
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
55
Lực sút
76
Sút xa
41
Chọn vị trí
38
Vô lê
68
Penalty
57
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
34
Sút xoáy
39
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
82
Thể lực
87
Quyết đoán
69
Nhảy
85
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández