121
CB
P. Maldini
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Maldini
CB
121
LB
121
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
33
107
108
109
109
111
108
116
111
111
118
118
118
118
117
117
118
Tốc độ
119
Sút
95
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
120
Thể chất
116
Tốc độ
120
Tăng tốc
118
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
94
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
114
Chuyền dài
112
Đá phạt
75
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
124
Phản ứng
116
Kèm người
123
Lấy bóng
119
Cắt bóng
121
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
119
Nhảy
120
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé