123
CB
P. Maldini
33
36
109
110
111
111
112
110
118
112
112
120
120
119
119
118
118
120
Tốc độ
120
Sút
96
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
122
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
93
Lực sút
104
Sút xa
95
Chọn vị trí
110
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
112
Chuyền dài
117
Đá phạt
86
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
125
Phản ứng
117
Kèm người
124
Lấy bóng
121
Cắt bóng
124
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
116
Thể lực
119
Quyết đoán
121
Nhảy
122
Bình tĩnh
120
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández