136
LB
P. Maldini
37
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Maldini
LB
136
CB
136
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
51
125
125
126
126
127
125
131
127
127
133
133
133
133
132
132
133
Tốc độ
134
Sút
114
Chuyền bóng
125
Rê bóng
128
Phòng thủ
135
Thể chất
132
Tốc độ
135
Tăng tốc
134
Dứt điểm
113
Lực sút
120
Sút xa
111
Chọn vị trí
126
Vô lê
115
Penalty
107
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
130
Chuyền dài
131
Đá phạt
100
Sút xoáy
127
Rê bóng
127
Giữ bóng
127
Khéo léo
130
Thăng bằng
140
Phản ứng
132
Kèm người
137
Lấy bóng
134
Cắt bóng
136
Đánh đầu
135
Xoạc bóng
135
Sức mạnh
131
Thể lực
135
Quyết đoán
133
Nhảy
137
Bình tĩnh
135
TM đổ người
42
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
44
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
42
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández