115
LB
P. Maldini
29
27
102
104
105
105
106
104
110
106
106
112
112
112
112
111
111
112
Tốc độ
113
Sút
88
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
114
Thể chất
110
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
106
Đá phạt
69
Sút xoáy
98
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
116
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
108
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández