114
CB
P. Maldini
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paolo Maldini
CB
114
LB
113
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
100
100
102
102
103
101
109
103
103
111
111
110
110
109
109
111
Tốc độ
111
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
113
Thể chất
109
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
87
Lực sút
95
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
91
Penalty
82
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
70
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
106
Thăng bằng
116
Phản ứng
108
Kèm người
115
Lấy bóng
110
Cắt bóng
115
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
108
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1985~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo