82
ST
O. Bierhoff
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Bierhoff
ST
82
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
79
75
71
71
62
70
47
68
68
46
46
48
48
49
49
46
Tốc độ
72
Sút
79
Chuyền bóng
57
Rê bóng
69
Phòng thủ
27
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
85
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
62
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
47
Chuyền dài
41
Đá phạt
41
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Phản ứng
83
Kèm người
21
Lấy bóng
20
Cắt bóng
21
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
80
Thể lực
65
Quyết đoán
48
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo