94
ST
O. Bierhoff
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Bierhoff
ST
94
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
91
85
81
81
72
81
57
79
79
56
56
57
57
59
59
56
Tốc độ
82
Sút
90
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
37
Thể chất
82
Tốc độ
85
Tăng tốc
80
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
79
Chọn vị trí
98
Vô lê
89
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
60
Chuyền dài
54
Đá phạt
49
Sút xoáy
73
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
82
Phản ứng
92
Kèm người
39
Lấy bóng
24
Cắt bóng
28
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
95
Thể lực
74
Quyết đoán
59
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo