96
ST
O. Bierhoff
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Bierhoff
ST
96
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
93
89
85
85
74
84
58
81
81
57
58
59
59
61
61
57
Tốc độ
86
Sút
93
Chuyền bóng
70
Rê bóng
82
Phòng thủ
37
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
96
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
70
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
61
Chuyền dài
51
Đá phạt
50
Sút xoáy
84
Rê bóng
81
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
83
Phản ứng
96
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
29
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
101
Thể lực
75
Quyết đoán
60
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo