103
ST
O. Bierhoff
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Bierhoff
ST
103
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
100
94
90
90
82
89
68
88
88
67
67
68
68
70
70
67
Tốc độ
91
Sút
100
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
49
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
88
Dứt điểm
105
Lực sút
108
Sút xa
88
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
86
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
65
Đá phạt
72
Sút xoáy
91
Rê bóng
86
Giữ bóng
95
Khéo léo
78
Thăng bằng
87
Phản ứng
98
Kèm người
45
Lấy bóng
45
Cắt bóng
40
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
106
Thể lực
87
Quyết đoán
72
Nhảy
96
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández