96
CB
W. Morgan
19
18
72
68
65
65
70
66
84
66
66
93
93
83
83
79
79
93
Tốc độ
72
Sút
55
Chuyền bóng
55
Rê bóng
72
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
45
Chọn vị trí
63
Vô lê
23
Penalty
21
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
37
Chuyền dài
63
Đá phạt
23
Sút xoáy
34
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
98
Thể lực
85
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2021 |
Leicester City
|
|
| 2003~2003 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2012 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández