94
CB
W. Morgan
18
17
66
64
59
59
68
63
82
61
61
91
91
79
79
75
75
91
Tốc độ
66
Sút
44
Chuyền bóng
51
Rê bóng
64
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
48
Lực sút
55
Sút xa
36
Chọn vị trí
56
Vô lê
25
Penalty
18
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
19
Chuyền dài
55
Đá phạt
20
Sút xoáy
18
Rê bóng
63
Giữ bóng
73
Khéo léo
45
Thăng bằng
55
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
100
Thể lực
77
Quyết đoán
97
Nhảy
83
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2021 |
Leicester City
|
|
| 2003~2003 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2012 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández