101
CB
W. Morgan
21
23
81
79
75
75
81
78
91
77
77
98
98
89
89
86
86
98
Tốc độ
79
Sút
66
Chuyền bóng
67
Rê bóng
81
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
73
Sút xa
55
Chọn vị trí
77
Vô lê
49
Penalty
44
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
46
Chuyền dài
70
Đá phạt
44
Sút xoáy
45
Rê bóng
77
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
105
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
105
Thể lực
96
Quyết đoán
106
Nhảy
96
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2021 |
Leicester City
|
|
| 2003~2003 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2012 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández