75
CB
W. Morgan
8
21
49
49
45
45
54
49
65
46
46
72
72
59
59
56
56
72
Tốc độ
31
Sút
33
Chuyền bóng
42
Rê bóng
56
Phòng thủ
73
Thể chất
72
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
23
Lực sút
53
Sút xa
38
Chọn vị trí
41
Vô lê
27
Penalty
22
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
22
Chuyền dài
48
Đá phạt
23
Sút xoáy
19
Rê bóng
58
Giữ bóng
61
Khéo léo
31
Thăng bằng
49
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
85
Thể lực
44
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
67
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2021 |
Leicester City
|
|
| 2003~2003 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2012 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo