110
CB
M. Ginter
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
110
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
97
95
92
92
100
96
106
95
95
107
107
102
102
100
100
107
Tốc độ
96
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
100
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
98
Sút xa
67
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
74
Chuyền dài
104
Đá phạt
75
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
100
Khéo léo
88
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
103
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández