112
CB
M. Ginter
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
112
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
98
97
95
95
102
98
108
98
98
109
109
105
105
103
103
109
Tốc độ
99
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
95
Phòng thủ
111
Thể chất
107
Tốc độ
103
Tăng tốc
95
Dứt điểm
82
Lực sút
99
Sút xa
70
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
80
Chuyền dài
107
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
104
Khéo léo
90
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
112
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández