100
CB
M. Ginter
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
100
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
83
82
81
81
88
83
94
83
83
97
97
91
91
90
90
97
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
86
Rê bóng
81
Phòng thủ
99
Thể chất
91
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
94
Sút xa
64
Chọn vị trí
76
Vô lê
71
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
84
Chuyền dài
89
Đá phạt
61
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
90
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
82
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández