85
CB
M. Ginter
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
85
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
70
69
68
68
75
70
81
70
70
82
82
79
79
78
78
82
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
73
Rê bóng
68
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
69
Tăng tốc
59
Dứt điểm
59
Lực sút
76
Sút xa
51
Chọn vị trí
59
Vô lê
58
Penalty
70
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
79
Đá phạt
48
Sút xoáy
50
Rê bóng
65
Giữ bóng
76
Khéo léo
59
Thăng bằng
54
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
84
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard