89
CB
M. Ginter
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
89
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
72
72
70
70
78
73
84
73
73
86
86
82
82
81
81
86
Tốc độ
68
Sút
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
70
Phòng thủ
89
Thể chất
82
Tốc độ
74
Tăng tốc
61
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
53
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
72
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
82
Đá phạt
50
Sút xoáy
52
Rê bóng
67
Giữ bóng
79
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
79
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
76
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard