108
CB
M. Ginter
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
108
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
96
95
92
92
100
95
105
94
94
105
105
101
101
99
99
105
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
89
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
98
Tăng tốc
88
Dứt điểm
91
Lực sút
97
Sút xa
78
Chọn vị trí
97
Vô lê
97
Penalty
87
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
78
Chuyền dài
107
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
102
Khéo léo
85
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard