87
CB
M. Ginter
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
87
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
73
73
72
72
80
75
84
75
75
84
84
82
82
80
80
84
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
70
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
67
Chuyền dài
90
Đá phạt
50
Sút xoáy
59
Rê bóng
61
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
84
Phản ứng
83
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
80
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
87
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández