121
CB
M. Ginter
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
121
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
107
107
104
104
112
107
117
107
107
118
118
113
113
111
111
118
Tốc độ
106
Sút
93
Chuyền bóng
107
Rê bóng
104
Phòng thủ
119
Thể chất
117
Tốc độ
110
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
106
Sút xa
75
Chọn vị trí
111
Vô lê
98
Penalty
91
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
87
Chuyền dài
118
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
115
Khéo léo
98
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
122
Lấy bóng
118
Cắt bóng
119
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
118
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
117
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández