100
CDM
Jeong Woo Yeong
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Woo Yeong
CDM
100
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
88
89
88
88
94
91
97
90
90
96
95
93
93
93
93
96
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
88
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
74
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
80
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
87
Chuyền dài
101
Đá phạt
97
Sút xoáy
93
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
99
Thể lực
93
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
87
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 카탈레 도야마 | |
| 2024~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~2025 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2018~ | 알사드 | |
| 2018~2018 | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 알사드 | |
| 2016~2017 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2016~2018 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2014~2015 | 비셀 고베 | |
| 2013~2013 | 주빌로 이와타 | |
| 2013~2014 | 주빌로 이와타 | |
| 2011~2013 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández