96
CDM
Jeong Woo Yeong
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Woo Yeong
CDM
96
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
85
86
85
85
91
87
93
87
87
91
91
90
90
90
90
91
Tốc độ
86
Sút
81
Chuyền bóng
91
Rê bóng
85
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
70
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
98
Đá phạt
93
Sút xoáy
88
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2018~ | 알사드 | |
| 2018~2018 | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 알사드 | |
| 2016~2017 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2016~2018 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2014~2015 | 비셀 고베 | |
| 2013~2013 | 주빌로 이와타 | |
| 2013~2014 | 주빌로 이와타 | |
| 2011~2013 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo