59
CDM
Jeong Woo Yeong
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Woo Yeong
CDM
59
CM
59
CB
58
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
51
51
48
48
56
52
56
50
50
55
55
51
51
52
52
55
Tốc độ
30
Sút
49
Chuyền bóng
55
Rê bóng
49
Phòng thủ
53
Thể chất
63
Tốc độ
30
Tăng tốc
30
Dứt điểm
44
Lực sút
61
Sút xa
55
Chọn vị trí
52
Vô lê
39
Penalty
47
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
48
Chuyền dài
56
Đá phạt
57
Sút xoáy
54
Rê bóng
49
Giữ bóng
57
Khéo léo
30
Thăng bằng
48
Phản ứng
56
Kèm người
54
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
67
Thể lực
61
Quyết đoán
59
Nhảy
57
Bình tĩnh
49
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 카탈레 도야마 | |
| 2024~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~2025 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2018~ | 알사드 | |
| 2018~2018 | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 알사드 | |
| 2016~2017 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2016~2018 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2014~2015 | 비셀 고베 | |
| 2013~2013 | 주빌로 이와타 | |
| 2013~2014 | 주빌로 이와타 | |
| 2011~2013 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández