98
CDM
Jeong Woo Yeong
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeong Woo Yeong
CDM
98
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
87
87
86
86
92
88
95
87
87
94
94
92
92
91
91
94
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
80
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
97
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
81
Bình tĩnh
92
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
11
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2018~ | 알사드 | |
| 2018~2018 | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 알사드 | |
| 2016~2017 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2016~2018 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2014~2015 | 비셀 고베 | |
| 2013~2013 | 주빌로 이와타 | |
| 2013~2014 | 주빌로 이와타 | |
| 2011~2013 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo