102
GK
T. Courtois
19
99
42
43
43
43
44
45
43
43
43
43
43
41
41
41
41
43
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
102
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
25
Lực sút
41
Sút xa
29
Chọn vị trí
26
Vô lê
29
Penalty
32
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
25
Chuyền dài
44
Đá phạt
35
Sút xoáy
31
Rê bóng
31
Giữ bóng
38
Khéo léo
86
Thăng bằng
78
Phản ứng
99
Kèm người
29
Lấy bóng
26
Cắt bóng
32
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
75
Thể lực
46
Quyết đoán
49
Nhảy
86
Bình tĩnh
69
TM đổ người
98
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
84
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 13 - Lẻ 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo